TRẮCĐỊA247 PHÂN PHỐI MÁY THỦY BÌNH CHÍNH HÃNG HOTLINE: 0916.927.945

Máy thuỷ bình điện tử Sokkia SDL1

Máy thuỷ bình điện tử Sokkia SDL1
SOKKIA SDL1
Sokkia SDL1
Thông số kỹ thuật
Chú ý: Thông số kỹ thuật chỉ mang tính tham khảo, bạn hãy liên lạc trực tiếp với gian hàng để có được thông tin chính xác về sản phẩm.
Chân thành cảm ơn bạn!
Hãng sản xuất :SOKKIA
Loại máy :Máy thủy chuẩn điện tử
Trường ngắm :1.6 đến 100m
Độ chính xác trên 1km đo lặp :0.2
Kiểu bộ bù tự động :12'
Đặt độ chính xác :<± 10mm
Kích thước máy (mm) :W226 x D260 x H200
Trọng lượng máy (kg) :3.7
Xuất xứ :Nhật
Mô tả chi tiết
Độ chính xác : 0,2 mm/1km đo đi đo về với mia invar mã vạch Bis30A
                        0,3 mm / 1km đo đi đo về với mia invar mã vạch Bis20
Phân giải hiển thị số đọc : 0,00001 / 0,0001 / 0,001 m
Độ chính xác đo cạnh dài : <10mm

-         AutoFocus và View Finder
-         Tự đông bù trục 12’.
-         Bộ nhớ trong 10.000 điểm cùng SD card .
-         Giao tiếp Bluethooth , RS232
-         Phím đo nhanh.
-         Tiêu chuẩn bảo vệ IP54
-         Trọng lượng 3,7 kg
-         Pin BDC58 : 12 giờ làm việc.
Độ chính xác đo cao Điện tử


0.2mm với mia BIS30A
0.3mm với mia BIS20/30
1.0mm với mia BGiS
Nhìn trực quan 1.0mm
Độ chính xác đo cạnh Điện tử <± 10mm: lên đến 10m
<± 0.1% x D: 50m
<± 0.2% x D: 100m
Hiệu chỉnh C & R K=0.142
Khoảng cách đo Điện tử 1.6 đến 100m
Trực quan từ 1.5m
Chế độ đo Đo đơn/đo lặp/đo trung bình/Đo lặp Rapid
Độ phân giải Độ cao 0.00001 / 0.0001 / 0.001m
Chiều dài 0.001 / 0.01 0.1m
Thời gian đo Đo đơn/Đo lặp <2.5s
Đo trung bình <2.5s x (số lần đo)
Đo lặp Rapid <1s

Auto Focus Phương pháp Đo chiều dài và tương phản
Giới hạn 1.6 đến 100m
Chế độ AF/MF Tự động chuyển đổi
Ống kính Độ phóng đại: 4.5x
Bù xiên Giới hạn bù xiên ± 12’
Độ chính xác thiết lập ± 0.3”
Hiển thị Màn hình LCD kèm đèn LED
Bàn phím Kí tự chữ số, 27 phím có đèn chiếu sáng
Nút điều khiển DLC1 Tia hồng ngoại,3 phím (Trigger, ESC, Enter)
Lưu dữ liệu Bộ nhớ trong 10.000điểm
Bộ nhớ ngoài Thẻ SD, USB
Giao diện RS-232C Tốc độ 1,200 đến 57,600bps
USB USB1.1 loại A
Bluetooth (tuỳ chọn) Phiên bản 2.0, Class1, Phạm vi: 100m
Chống chịu nước và bụi bẩn IP54 (IEC60529:2001)
Điều kiện làm việc -20 đến +500C
Kích cỡ W226 x D260 x H200mm
Trọng lượng kèm ăcquy 3.7kg
Ăcquy Sạc 7.2V DC

ăcquy BDC58

Thời gian làm việc
(ở 200C)
Khoảng 12 giờ w/o Auto Focus
Khoảng 9 giờ w/Auto Focus
Hiển thị pin 4 vạch và có tin báo khi sắp hết pin
Tự động tắt máy Sau 30’ khi ngừng làm việc
Share this article :

Đăng nhận xét

 
Liên kết may kinh vi| may thuy binh dien tu | may toan dac | may thuy binh | may kinh vi dien tu |may thuy binh laser |may toan dac dien tu |gia trong ngay|gia xe 24h|vat lieu loc nuoc|thep xay dung