TRẮCĐỊA247 PHÂN PHỐI MÁY THỦY BÌNH CHÍNH HÃNG HOTLINE: 0916.927.945
MÁY THỦY BÌNH LASER

Máy thuỷ bình Laser SINCON SL-270P

Máy thuỷ bình Laser SINCON SL-270P
Máy thuỷ bình Laser SINCON SL-270P
Thông số kỹ thuật
Chú ý: Thông số kỹ thuật chỉ mang tính tham khảo, bạn hãy liên lạc trực tiếp với gian hàng để có được thông tin chính xác về sản phẩm.  Chân thành cảm ơn bạn!
Hãng sản xuất :SINCON
Loại máy :Máy thủy bình Laser
Kích thước (mm) :110(W)x190(H)
Trọng lượng (kg) :1.5
Xuất xứ :Korea


Máy thuỷ bình Laser SINCON SL-270

Máy thuỷ bình Laser SINCON SL-270
Máy thuỷ bình Laser SINCON SL-270
Thông số kỹ thuật
Chú ý: Thông số kỹ thuật chỉ mang tính tham khảo, bạn hãy liên lạc trực tiếp với gian hàng để có được thông tin chính xác về sản phẩm. Chân thành cảm ơn bạn!
Hãng sản xuất :SINCON
Loại máy :Máy thủy bình Laser
Độ chính xác :±1.5mm/5m 1mm
Trọng lượng (kg) :1.4
Xuất xứ :Korea


Máy thủy bình Laser SABARU LS-09

Máy thủy bình Laser SABARU LS-09






Thông số kỹ thuật
Chú ý: Thông số kỹ thuật chỉ mang tính tham khảo, bạn hãy liên lạc trực tiếp với gian hàng để có được thông tin chính xác về sản phẩm.
Chân thành cảm ơn bạn!
Hãng sản xuất :Đang cập nhật
Loại máy :Máy thủy bình Laser
Độ chính xác :±1mm/10m
Xuất xứ :Japan

 

Máy thủy bình laser GPI GP-8665H

Máy thủy bình laser GPI GP-8665H






Thông số kỹ thuật
Chú ý: Thông số kỹ thuật chỉ mang tính tham khảo, bạn hãy liên lạc trực tiếp với gian hàng để có được thông tin chính xác về sản phẩm. 
Chân thành cảm ơn bạn!
Hãng sản xuất :GPI
Loại máy :Máy thủy bình Laser
Độ chính xác :±1mm / 0.5 ~ 30 m
Nhiệt độ hoạt động :-10ºC đến +40ºC
Kích thước (mm) :110 x 205
Trọng lượng (kg) :1.4
Xuất xứ :Taiwan

 

Máy thủy bình Laser Sabaru LS-06

Máy thủy bình Laser Sabaru LS-06


Thông số kỹ thuật
Chú ý: Thông số kỹ thuật chỉ mang tính tham khảo, bạn hãy liên lạc trực tiếp với gian hàng để có được thông tin chính xác về sản phẩm.
Chân thành cảm ơn bạn!
Hãng sản xuất :Đang cập nhật
Loại máy :Máy thủy bình Laser
Độ chính xác :±1mm/10m
Xuất xứ :Japan
Mô tả chi tiết
- Số lượng tia: 1 tia ngang, 4 tia đứng, 1 tia dọi tâm
- Phạm vi làm việc: 30m
- Chế độ cân bằng: Cân bằng tự động, tự động bù nghiêng 3o
- Thời gian cân bằng tự động: 5"
- Chế độ điều chỉnh tia Laser: Có 2 chế độ điều chỉnh tia Laser: đậm và mảnh

http://www.maythuybinhlaser.com/ 

Máy thuỷ bình Laser SL- 250K

Máy thuỷ bình Laser SL- 250K

Máy thuỷ bình Laser SL- 250K

Thông số kỹ thuật
Chú ý: Thông số kỹ thuật chỉ mang tính tham khảo, bạn hãy liên lạc trực tiếp với gian hàng để có được thông tin chính xác về sản phẩm.
Chân thành cảm ơn bạn!
Hãng sản xuất :LEICA
Loại máy :Máy thủy bình Laser
Độ chính xác :1mm
Khoảng cách đo ngắn nhất (m) :30
Trọng lượng (kg) :1.25

http://www.maythuybinhlaser.com/ 

Sokkia C330

Sokkia C330



Thông số kỹ thuật
Chú ý: Thông số kỹ thuật chỉ mang tính tham khảo, bạn hãy liên lạc trực tiếp với gian hàng để có được thông tin chính xác về sản phẩm. 
Chân thành cảm ơn bạn!
Hãng sản xuất :SOKKIA
Loại máy :Máy thủy bình tự động
Độ phóng đại (X) :22
Độ nhạy bọt thủy tròn :2mm
Trường nhìn :1°30’
Khoảng cách đo ngắn nhất (m) :0.3
Nhiệt độ hoạt động :-20°C đến +40°C
Kích thước (mm) :219(L) x 147(W) x 137(H)
Trọng lượng (kg) :1.7
Xuất xứ :Japan
Mô tả chi tiết
- Độ phóng đại ống kính: 22x
- Sai số trên 1km đo đi và đo về : 2 mm
- Ảnh : thuận
- Trường nhìn: 1°30’
- Khoảng cách nhìn ngắn nhất : 0.3 m
- Độ bù tự động kiểu dây treo kết hợp từ tính: ±15’
- Nhiệt độ làm việc: -200C đến +400C
- Tiêu chuẩn chống nước: IPX4 ( IEC 60529)
- Phạn vi làm việc: ±15’
- Độ bù cần thiết: 0.5’
- Chiều dài ống kính : 193mm
- Đường kính kính vật: 32 mm
- Độ tròn bọt thuỷ: 2 mm
- Đường kính bàn độ ngang: 117 mm
- Khoảng cách chia nhỏ nhất: 1°
- Kích thước: 219(L) x 147(W) x 137(H)mm
- Trọng lượng: 1,7 kg
http://www.maythuybinhlaser.com/

Máy thủy bình laser GPI GP-8775H

Máy thủy bình laser GPI GP-8775H





Thông số kỹ thuật
Chú ý: Thông số kỹ thuật chỉ mang tính tham khảo, bạn hãy liên lạc trực tiếp với gian hàng để có được thông tin chính xác về sản phẩm.
Chân thành cảm ơn bạn!
Hãng sản xuất :GPI
Loại máy :Máy thủy bình Laser
Độ chính xác :±1mm / 7m
Nhiệt độ hoạt động :-10ºC đến +40ºC
Kích thước (mm) :140 x 220
Trọng lượng (kg) :1.4
Xuất xứ :Taiwan

 

Máy thuỷ bình điện tử Sokkia SDL50

Máy thuỷ bình điện tử Sokkia SDL50
may thuy binh Sokkia SDL50
Sokkia SDL50

Thông số kỹ thuật
Chú ý: Thông số kỹ thuật chỉ mang tính tham khảo, bạn hãy liên lạc trực tiếp với gian hàng để có được thông tin chính xác về sản phẩm.
Chân thành cảm ơn bạn!
Hãng sản xuất :SOKKIA
Loại máy :Máy thủy chuẩn điện tử
Độ phóng đại :28x
Độ chính xác trên 1km đo lặp :1.5mm
Trọng lượng máy (kg) :2.4
Xuất xứ :Nhật
Mô tả chi tiết
Sử dụng kết hợp với bộ mia RAD-Code (Random Bi-directional code). Chỉ với thao tác giữ mia, cân máy và nhấn phím đo, máy sẽ thực hiện phép đo cao, khoảng cách và độ cao.

Đặc điểm:
- Độ chính xác cao 1,5mm/1km đo đi, đo về.
- Cổng dữ liệu ngoài để kết nối với các bộ dữ liệu hoặc một máy PC.
- Bộ nhớ trong của máy có thể lên đến 2000 điểm.
- Khả năng chống chịu với nước với keo bảo vệ IPX4.

http://www.maythuybinhlaser.com/

Máy thuỷ bình điện tử Sokkia SDL1

Máy thuỷ bình điện tử Sokkia SDL1
SOKKIA SDL1
Sokkia SDL1
Thông số kỹ thuật
Chú ý: Thông số kỹ thuật chỉ mang tính tham khảo, bạn hãy liên lạc trực tiếp với gian hàng để có được thông tin chính xác về sản phẩm.
Chân thành cảm ơn bạn!
Hãng sản xuất :SOKKIA
Loại máy :Máy thủy chuẩn điện tử
Trường ngắm :1.6 đến 100m
Độ chính xác trên 1km đo lặp :0.2
Kiểu bộ bù tự động :12'
Đặt độ chính xác :<± 10mm
Kích thước máy (mm) :W226 x D260 x H200
Trọng lượng máy (kg) :3.7
Xuất xứ :Nhật
Mô tả chi tiết
Độ chính xác : 0,2 mm/1km đo đi đo về với mia invar mã vạch Bis30A
                        0,3 mm / 1km đo đi đo về với mia invar mã vạch Bis20
Phân giải hiển thị số đọc : 0,00001 / 0,0001 / 0,001 m
Độ chính xác đo cạnh dài : <10mm

-         AutoFocus và View Finder
-         Tự đông bù trục 12’.
-         Bộ nhớ trong 10.000 điểm cùng SD card .
-         Giao tiếp Bluethooth , RS232
-         Phím đo nhanh.
-         Tiêu chuẩn bảo vệ IP54
-         Trọng lượng 3,7 kg
-         Pin BDC58 : 12 giờ làm việc.
Độ chính xác đo cao Điện tử


0.2mm với mia BIS30A
0.3mm với mia BIS20/30
1.0mm với mia BGiS
Nhìn trực quan 1.0mm
Độ chính xác đo cạnh Điện tử <± 10mm: lên đến 10m
<± 0.1% x D: 50m
<± 0.2% x D: 100m
Hiệu chỉnh C & R K=0.142
Khoảng cách đo Điện tử 1.6 đến 100m
Trực quan từ 1.5m
Chế độ đo Đo đơn/đo lặp/đo trung bình/Đo lặp Rapid
Độ phân giải Độ cao 0.00001 / 0.0001 / 0.001m
Chiều dài 0.001 / 0.01 0.1m
Thời gian đo Đo đơn/Đo lặp <2.5s
Đo trung bình <2.5s x (số lần đo)
Đo lặp Rapid <1s

Auto Focus Phương pháp Đo chiều dài và tương phản
Giới hạn 1.6 đến 100m
Chế độ AF/MF Tự động chuyển đổi
Ống kính Độ phóng đại: 4.5x
Bù xiên Giới hạn bù xiên ± 12’
Độ chính xác thiết lập ± 0.3”
Hiển thị Màn hình LCD kèm đèn LED
Bàn phím Kí tự chữ số, 27 phím có đèn chiếu sáng
Nút điều khiển DLC1 Tia hồng ngoại,3 phím (Trigger, ESC, Enter)
Lưu dữ liệu Bộ nhớ trong 10.000điểm
Bộ nhớ ngoài Thẻ SD, USB
Giao diện RS-232C Tốc độ 1,200 đến 57,600bps
USB USB1.1 loại A
Bluetooth (tuỳ chọn) Phiên bản 2.0, Class1, Phạm vi: 100m
Chống chịu nước và bụi bẩn IP54 (IEC60529:2001)
Điều kiện làm việc -20 đến +500C
Kích cỡ W226 x D260 x H200mm
Trọng lượng kèm ăcquy 3.7kg
Ăcquy Sạc 7.2V DC

ăcquy BDC58

Thời gian làm việc
(ở 200C)
Khoảng 12 giờ w/o Auto Focus
Khoảng 9 giờ w/Auto Focus
Hiển thị pin 4 vạch và có tin báo khi sắp hết pin
Tự động tắt máy Sau 30’ khi ngừng làm việc

Máy thuỷ bình điện tử Leica DNA03

Máy thuỷ bình điện tử Leica DNA03
Máy thuỷ bình điện tử Leica DNA03
Leica DNA03


Thông số kỹ thuật
Chú ý: Thông số kỹ thuật chỉ mang tính tham khảo, bạn hãy liên lạc trực tiếp với gian hàng để có được thông tin chính xác về sản phẩm.
Chân thành cảm ơn bạn!
Hãng sản xuất :LEICA
Loại máy :Máy thủy bình điện tử
Độ phóng đại (X) :24
Nhiệt độ hoạt động :- 20°C đến + 50°C
Trọng lượng (kg) :2.8
Xuất xứ :Japan
Mô tả chi tiết
1. Ống kính
- Ảnh: Thuận
- Độ phóng đại: 24 X
2. Hệ thống bù nghiêng
- Kiểu: Con lắc với đệm từ
- Giới hạn bù nghiêng: ± 10'
- Độ chính xác bù nghiêng: ± 0,3"
- Màn hình hiển thị: LCD, 8 dòng, hiểnthị 24 ký tự
3. Độ chính xác
- Đo bằng hệ thống điện tử: Sai số trên 1km đokhép tuyến (ISO 17123-2 )
+ Bằng mia Invar: ± 0,3mm
+ Bằng mia tiêu chuẩn: ± 1,0mm
- Đo bằng hệ thống quang học: ± 2mm
- Sai số đo khoảng cách: ± 1cm / 20 m(500ppm)
4. Đo điện tử
- Giá trị hiển thị nhỏ nhất: ± 0,01m
- Thời gian đo: 3s
5. Các chế độ đo:
- Single, average,median, repeated single measurements
6. Chương trình đo:
- Đo và ghi dữ liệu,Cao mia/khoảng cách, BF, aBF, BFFB, aBFFB
- Mã code: Ghi nhớ, Code tựdo, Code nhanh
7. Bộ nhớ
- Bộ nhớ trong: 6000 lần đo hoặc1650 trạm máy
8. Back up:
- Thẻ nhớ PCMCIA (ATAflash/SRAM)
9. Giao tiếp trực tuyến:
- SRAM phù hợp vớiđầu đọc Omnidrive MCR4
10. Chuyển đổi khuôn dạng dữ liệu:
- Định dạng chuẩn GISqua cáp truyền RS232
11.Thời gian hoạt động
- Với Pin GEB111: 12 giờ
- Với Pin GEB121: 25 giờ
12. Phạm vi đo
- Đo bằng hệ thống điện tử: ± 1,8m đến 110m
- Đo bằng hệ thống quang học: ± 0,6m đến 110m
13. Môi trường hoạt động
- Nhiệt độ hoạt động: - 20° C đến + 50° C
- Nhiệt độ bảo quản: - 40° C đến + 70° C
- Chịu nước và bụi: Tiêu chuẩn IPX53
- Độ ẩm: 95% không ngưng tụ
- Trọng lượng: 2,8kg (Bao gồm PinGEB111)
http://www.maythuybinhlaser.com/

Máy thuỷ bình điện tử Leica Sprinter 150M


Máy thuỷ bình điện tử Leica Sprinter 150M
Thông số kỹ thuật
Chú ý: Thông số kỹ thuật chỉ mang tính tham khảo, bạn hãy liên lạc trực tiếp với gian hàng để có được thông tin chính xác về sản phẩm. 
Chân thành cảm ơn bạn!
Hãng sản xuất :LEICA
Loại máy :Máy thủy chuẩn điện tử
Độ phóng đại :24X
Trọng lượng máy (kg) :2.5

Máy thủy bình điện tử Leica DNA 03

Máy thủy bình điện tử Leica DNA 03

Máy thủy bình điện tử Leica DNA 03

 

 Giá bán:Vui lòng gọi 

Hãng sản xuất :LEICA
Loại máy :Máy thủy bình điện tử
Độ phóng đại (X) :24
Độ chính xác :Độ lệch chuẩn cho 1km đo đi đo về (ISO 17123-2)
Nhiệt độ hoạt động :- 20°C ~ + 50°C
Trọng lượng (kg) :2.8
Xuất xứ :Japan
Thông số kỹ thuật
Chú ý: Thông số kỹ thuật chỉ mang tính tham khảo, bạn hãy liên lạc trực tiếp với gian hàng để có được thông tin chính xác về sản phẩm.
Chân thành cảm ơn bạn!

 

 

Máy thuỷ bình điện tử Leica Sprinter 50

Máy thuỷ bình điện tử Leica Sprinter 50
Leica Sprinter 50
 


Hãng sản xuất :LEICA
Độ phóng đại ống kính :24x
Trường nhìn :2 - 100 m
Tự động điều quang :
Độ chính xác đo xa :2.5mm
Trọng lượng máy có pin (kg) :2.5
Xuất xứ :Turkey
Chú ý: Thông số kỹ thuật chỉ mang tính tham khảo, bạn hãy liên lạc trực tiếp với gian hàng để có được thông tin chính xác về sản phẩm.
Chân thành cảm ơn bạn!
http://www.maythuybinhlaser.com/

Máy thủy bình điện tử GEOMAX ZDL700

Máy thủy bình điện tử GEOMAX ZDL700


Máy thủy bình điện tử GEOMAX ZDL700

GEOMAX ZDL700




Thông số kỹ thuật
Chú ý: Thông số kỹ thuật chỉ mang tính tham khảo, bạn hãy liên lạc trực tiếp với gian hàng để có được thông tin chính xác về sản phẩm.
Chân thành cảm ơn bạn!
Hãng sản xuất :GEOMAX
Loại máy :Máy thủy bình điện tử
Độ phóng đại (X) :24
Khoảng cách đo ngắn nhất (m) :2
Xuất xứ :Singapore

http://www.maythuybinhlaser.com/ 

Máy thủy chuẩn chính xác cao NIKON AS-2C

 Máy thủy chuẩn chính xác cao NIKON AS-2C
Máy thủy chuẩn chính xác cao NIKON AS-2C
NIKON AS-2C




Thông số kỹ thuật
Chú ý: Thông số kỹ thuật chỉ mang tính tham khảo, bạn hãy liên lạc trực tiếp với gian hàng để có được thông tin chính xác về sản phẩm. 
Chân thành cảm ơn bạn!
Hãng sản xuất :NIKON
Độ phóng đại (X) :34
Độ nhạy bọt thủy tròn :10'/2 mm
Độ chính xác :±0.8 mm (Với Micrometer: ±0.4 mm)
Trường nhìn :1°20’
Khoảng cách đo ngắn nhất (m) :1
Kích thước (mm) :259 x 136 x 142 mm
Trọng lượng (kg) :1.8
Xuất xứ :Japan
http://www.maythuybinhlaser.com/

Leica Sprinter 100/100M

Leica Sprinter 100/100M
Leica Sprinter 100
Leica Sprinter 100/100M 
Thông số kỹ thuật
Chú ý: Thông số kỹ thuật chỉ mang tính tham khảo, bạn hãy liên lạc trực tiếp với gian hàng để có được thông tin chính xác về sản phẩm.
Chân thành cảm ơn bạn!
Hãng sản xuất :LEICA
Loại máy :Máy thủy bình điện tử
Nhiệt độ hoạt động :- 20°C đến + 50°C
Trọng lượng (kg) :2.5
Xuất xứ :Japan

Mô tả chi tiết
1. Độ chính xác đo độ cao
- Đo bằng hệ thống điện tử với mia nhôm: Sai số trên 1km đo khép tuyến
( ISO 17123-2): ± 2,0mm
2. Độ chính xác đo chiều dài
- Đo bằng hệ thống điện tử với mia nhôm: 1 cm ≤ 10 m và khoảng
cách D (m) x 0.001 cho khoảng cách D ≥ 10m.
3. Phạm vi đo
- Đo bằng hệ thống điện tử: 2m đến 80m.
- Đo bằng hệ thống quang học: 0,5m đến 80m.
- Chế độ đo: Đo tuyến đơn hoặcđo lặp.
- Thời gian đo: < 3 giây.
4. Bù nghiêng
- Độ chính xác bù nghiêng: 0,8".
- Dải bù: ± 10'.
5. Chương trình đo
- Đo, Đo và ghi ( MVersion)
- Độ cao mia và khoảng cách
- Chênh cao với RL, hiệu chuẩn
6. Bộ nhớ dữ liệu
- Bộ nhớ trong: 500 lần đo ( Chỉ MVersion).
- Giao tiếp trực tuyến: GSI định dạng quaRS232 ( M Chỉ phiên bản)
- Chức năng hệ thống: Tự động nhận biếtsự thay đổi mia, nhận
biết mia, chức năng tự động tắt
- Đơn vị ( m, int ft/US ft1/8 in)
7. Môi trường hoạt động
- Chịu nước, độ ẩm và bụi: Tiêu chuẩn IP55
- Hoạt động: - 20°C đến + 50°C
- Nguồn: 4 viên pin AA (4×LR6/AA/AM3 1.5 V)
- Trọng lượng: <2.5 Kg
http://www.maythuybinhlaser.com/

Máy thủy bình tự động Topcon AT-B2

Máy thủy bình tự động Topcon AT-B2
Máy thủy bình tự động Topcon AT-B2
Topcon AT-B2



Thông số kỹ thuật
Chú ý: Thông số kỹ thuật chỉ mang tính tham khảo, bạn hãy liên lạc trực tiếp với gian hàng để có được thông tin chính xác về sản phẩm.
Chân thành cảm ơn bạn!
Hãng sản xuất :TOPCON
Độ phóng đại (X) :32
Độ nhạy bọt thủy tròn :10'/2mm
Độ chính xác :0.7
Trường nhìn :1 20'
Khoảng cách đo ngắn nhất (m) :0.2
Trọng lượng (kg) :1.85
Xuất xứ :Japan

http://www.maythuybinhlaser.com/ 

Máy thủy chuẩn chính xác cao NIKON AE-7C

Máy thủy chuẩn chính xác cao  NIKON AE-7C
Máy thủy chuẩn chính xác cao  NIKON AE-7C
NIKON AE-7C
Thông số kỹ thuật
Chú ý: Thông số kỹ thuật chỉ mang tính tham khảo, bạn hãy liên lạc trực tiếp với gian hàng để có được thông tin chính xác về sản phẩm.
Chân thành cảm ơn bạn!
Hãng sản xuất :NIKON
Độ phóng đại (X) :30
Độ nhạy bọt thủy tròn :10'/2 mm
Độ chính xác :±1.0 mm (Với Micrometer: ±0.45 mm)
Trường nhìn :1° 30’
Khoảng cách đo ngắn nhất (m) :0.3
Kích thước (mm) :220 x 136 x 142 mm
Trọng lượng (kg) :1.7
Xuất xứ :Japan
http://www.maythuybinhlaser.com/

Máy thủy bình tự động Leica NA730

Máy thủy bình tự động Leica NA730


Máy thủy bình tự động Leica NA730

Leica NA730

Thông số kỹ thuật
Chú ý: Thông số kỹ thuật chỉ mang tính tham khảo, bạn hãy liên lạc trực tiếp với gian hàng để có được thông tin chính xác về sản phẩm.
Chân thành cảm ơn bạn!
Hãng sản xuất :LEICA
Loại máy :Máy thủy bình tự động
Độ phóng đại (X) :30
Độ nhạy bọt thủy tròn :8' / 2mm
Độ chính xác :1.2 mm
Khoảng cách đo ngắn nhất (m) :0.7
Trọng lượng (kg) :1.7
http://www.maythuybinhlaser.com/
 
Liên kết may kinh vi| may thuy binh dien tu | may toan dac | may thuy binh | may kinh vi dien tu |may thuy binh laser |may toan dac dien tu |gia trong ngay|gia xe 24h|vat lieu loc nuoc|thep xay dung